| Hatha Yoga |
Nhẹ nhàng, nền tảng cho người mới bắt đầu; tập trung vào hơi thở và cân bằng cơ thể. |
| Vinyasa Yoga |
Chuỗi động tác liên tục kết hợp hơi thở, tạo nhịp điệu năng động. |
| Ashtanga Yoga |
Bài tập cố định, đòi hỏi thể lực cao, tuân thủ chuỗi tư thế truyền thống. |
| Yin Yoga |
Giữ tư thế lâu, thư giãn sâu, tác động lên mô liên kết và hệ thần kinh. |
| Power Yoga |
Phong cách mạnh mẽ, nhanh, đốt năng lượng cao. |
| Aerial Yoga |
Yoga trên võng lụa, hỗ trợ các tư thế bay lượn và kéo giãn cơ thể. |
| Aqua Yoga |
Thực hành dưới nước, nhẹ nhàng cho khớp và hỗ trợ phục hồi. |
| Iyengar Yoga |
Tập trung vào kỹ thuật chính xác, sử dụng đạo cụ hỗ trợ. |
| Bikram Yoga |
Thực hiện 26 tư thế trong phòng nhiệt độ cao (37–38°C). |
| Gentle Yoga |
Nhẹ nhàng, phù hợp cho người lớn tuổi hoặc phục hồi thể chất. |
| Kundalini Yoga |
Kết hợp thiền, hơi thở, chuyển động nhẹ để kích hoạt nguồn năng lượng nội tại. |
| Face Yoga |
Yoga cho cơ mặt, cổ, hỗ trợ chống lão hóa tự nhiên. |
| Prenatal & Postnatal Yoga |
Yoga dành cho phụ nữ mang thai và sau sinh, tập trung vào phục hồi và chuẩn bị thể chất. |
| Yoga Therapy |
Yoga chuyên biệt hỗ trợ trị liệu các bệnh lý cơ xương khớp, stress, phục hồi chấn thương. |
| Mindfulness Yoga |
Kết hợp thiền chánh niệm trong thực hành Yoga, tập trung vào quản lý stress và tâm trí. |